Quá trình hình thành và phát triển của công nghệ quét 3D (Scan 3D): Một góc nhìn nghiên cứu

Nếu in 3D là quá trình tạo ra vật thể từ dữ liệu số, thì quét 3D (3D scanning) là chiều ngược lại: chuyển vật thể thực thành dữ liệu số. Hai công nghệ này bổ trợ cho nhau và cùng tạo nên vòng khép kín của chế tạo số (digital fabrication). Tuy nhiên, lịch sử quét 3D lại có cội rễ riêng, khởi nguồn từ nhu cầu đo lường chính xác trong công nghiệp hơn là từ ý tưởng chế tạo. Hiểu quá trình phát triển của scan 3D – dưới góc độ nghiên cứu – là hiểu về hành trình con người tìm cách “số hóa hình dạng của thế giới thực”, từ đầu dò cơ khí tiếp xúc cho đến camera chiều sâu trên chiếc điện thoại thông minh.

Giai đoạn tiếp xúc (thập niên 1950 – 1970): Đo lường bằng đầu dò cơ khí

Tổ tiên trực tiếp của quét 3D không phải là công nghệ quang học, mà là máy đo tọa độ ba chiều (CMM – Coordinate Measuring Machine). Ra đời từ cuối thập niên 1950 – đầu 1960 (với các thiết bị tiên phong của Ferranti tại Scotland), CMM dùng một đầu dò cơ khí tiếp xúc để chạm vào từng điểm trên bề mặt vật thể và ghi lại tọa độ X-Y-Z. Đây là phương pháp số hóa hình học đầu tiên đạt độ chính xác cao, phục vụ kiểm tra chất lượng trong cơ khí chế tạo.

Hạn chế của CMM là chậm và tiếp xúc: mỗi lần chỉ đo được một điểm, không phù hợp với bề mặt phức tạp, mềm hoặc dễ hư hại. Chính giới hạn này đã thôi thúc giới nghiên cứu tìm đến các phương pháp đo không tiếp xúc bằng ánh sáng – nền tảng của quét 3D hiện đại.

Giai đoạn quang học sơ khai (thập niên 1980): Laser bước vào cuộc chơi

Thập niên 1980 đánh dấu bước ngoặt khi công nghệ quét bằng laser (laser triangulation) ra đời. Nguyên lý là chiếu một tia hoặc đường laser lên bề mặt, dùng camera ghi lại vị trí phản xạ và tính toán tọa độ theo nguyên lý tam giác đạc. Một trong những đóng góp nền tảng đến từ Marc Rioux và nhóm nghiên cứu tại Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Canada (NRC), những người phát triển các máy quét laser màu trong thập niên 1980.

Cùng thời kỳ, công ty Cyberware (Mỹ, thành lập đầu thập niên 1980) thương mại hóa máy quét laser để số hóa khuôn mặt và cơ thể người. Công nghệ này nhanh chóng được ngành điện ảnh ứng dụng để tạo hiệu ứng kỹ xảo – một trong những minh chứng nổi tiếng là việc số hóa diễn viên cho các bộ phim khoa học viễn tưởng đầu thập niên 1990. Đây là lần đầu tiên quét 3D bước ra khỏi phòng đo lường công nghiệp để chạm vào lĩnh vực sáng tạo.

Giai đoạn định hình các dòng công nghệ (thập niên 1990): Ánh sáng cấu trúc và số hóa

Thập niên 1990 chứng kiến sự trưởng thành của công nghệ ánh sáng cấu trúc (structured light) – phương pháp chiếu một mẫu sáng (lưới, vạch) lên vật thể và phân tích độ biến dạng của mẫu để dựng hình 3D. Ưu điểm là quét nhanh cả một vùng thay vì từng điểm. Tại Đức, công ty GOM (thành lập năm 1990) phát triển hệ thống ATOS dựa trên ánh sáng cấu trúc, trở thành công cụ chuẩn cho đo lường và kiểm tra chất lượng công nghiệp.

Song song, phép đo ảnh (photogrammetry) – vốn là kỹ thuật cổ điển trong trắc địa và hàng không từ đầu thế kỷ 20 – được số hóa và phát triển thành kỹ thuật dựng hình 3D từ nhiều ảnh chụp (structure-from-motion). Đây là hướng đi bổ trợ quan trọng, đặc biệt cho các vật thể lớn.

Đến giai đoạn này, ba dòng công nghệ cốt lõi của quét 3D đã định hình rõ: laser triangulation, ánh sáng cấu trúc, và photogrammetry – bên cạnh dòng time-of-flight/LiDAR (đo thời gian ánh sáng phản hồi) dùng cho vật thể và không gian lớn.

Giai đoạn ứng dụng chuyên sâu (cuối 1990 – 2000): Từ công nghiệp đến di sản

Bước ngoặt về mặt ứng dụng đến từ giới học thuật. Dự án Digital Michelangelo của Đại học Stanford, do giáo sư Marc Levoy dẫn dắt (khoảng 1998–2000), đã dùng máy quét laser để số hóa các tác phẩm điêu khắc của Michelangelo, trong đó có tượng David, với độ chi tiết chưa từng có. Dự án này chứng minh sức mạnh của quét 3D trong bảo tồn di sản văn hóa và mở ra một hướng ứng dụng hoàn toàn mới ngoài công nghiệp.

Cùng thời kỳ, quét 3D trở thành công cụ then chốt của thiết kế ngược (reverse engineering)kiểm soát chất lượng (metrology) trong ô tô, hàng không, y tế – nơi đòi hỏi số hóa chính xác các bề mặt phức tạp mà CMM không đáp ứng kịp.

Giai đoạn dân chủ hóa (2010 – 2019): Cảm biến chiều sâu cho đại chúng

Nếu in 3D được “mở khóa” nhờ hết hạn bằng sáng chế và phong trào mã nguồn mở, thì quét 3D được phổ cập nhờ một sản phẩm bất ngờ: Microsoft Kinect (2010). Vốn là thiết bị cảm biến chuyển động cho máy chơi game, Kinect (dựa trên công nghệ ánh sáng cấu trúc của PrimeSense) đã đưa cảm biến chiều sâu (depth sensor) giá rẻ đến tay hàng triệu người. Cộng đồng nhanh chóng biến Kinect thành máy quét 3D “bình dân”, châm ngòi cho làn sóng nghiên cứu và ứng dụng scan 3D đại chúng.

Cùng lúc, các hãng chuyên dụng phát triển máy quét 3D cầm tay (handheld scanner) ngày càng nhỏ gọn và mạnh mẽ – tiêu biểu là Artec 3D (thành lập 2007), Creaform, Faro, và ở châu Á là Shining 3D (thành lập 2004) với dòng EinScan phổ biến toàn cầu. Photogrammetry cũng bùng nổ nhờ máy ảnh số và phần mềm dựng hình mạnh, cho phép bất kỳ ai cũng có thể dựng mô hình 3D từ một loạt ảnh chụp.

Giai đoạn tích hợp và di động (2020 – nay)

Thập niên 2020 đưa quét 3D vào túi quần của người dùng. Năm 2020, Apple tích hợp cảm biến LiDAR vào iPad Pro và iPhone Pro, biến điện thoại thành thiết bị quét 3D cơ bản. Kết hợp với trí tuệ nhân tạo (AI) và các thuật toán SLAM (định vị và dựng bản đồ đồng thời), quét 3D ngày càng nhanh, chính xác và dễ tiếp cận.

Xu hướng hiện nay là hội tụ công nghệ: nhiều máy quét kết hợp cả laser lẫn ánh sáng cấu trúc; phần mềm dùng AI để tự động làm sạch, ghép và dựng lưới; và quét 3D được tích hợp chặt với in 3D, thiết kế ngược và kiểm tra chất lượng thành một quy trình liền mạch “quét – thiết kế – chế tạo”.

Kết luận: Những quy luật rút ra

Nhìn lại hành trình gần bảy thập kỷ, lịch sử quét 3D cho thấy vài quy luật đáng chú ý. Một là, công nghệ tiến hóa theo hướng “từ tiếp xúc sang không tiếp xúc, từ từng điểm sang cả vùng, từ cố định sang di động” – mỗi bước đều mở rộng phạm vi ứng dụng. Hai là, các cú hích phổ cập thường đến từ những nguồn bất ngờ ngoài ngành (như Kinect từ ngành game, LiDAR từ điện thoại). Ba là, quét 3D và in 3D ngày càng gắn bó, tạo thành vòng khép kín của chế tạo số.

Từ đầu dò cơ khí của CMM, tia laser của Cyberware và NRC, ánh sáng cấu trúc của GOM, đến cảm biến chiều sâu trên điện thoại, quét 3D đã đi từ công cụ đo lường chuyên biệt trở thành công nghệ số hóa phổ quát. Và khi khả năng “số hóa thế giới thực” ngày càng dễ dàng, quét 3D đang trở thành một trong những nền tảng quan trọng của kỷ nguyên sản xuất số.

Tại Việt Nam, quét 3D đang được ứng dụng ngày càng rộng trong cơ khí, thiết kế ngược, kiểm tra chất lượng, phục chế và tạo mẫu – khi thiết bị dần dễ tiếp cận và nhu cầu số hóa sản phẩm tăng cao. CT3D là một trong những đơn vị cung cấp dịch vụ scan 3D và các giải pháp liên quan theo hướng trọn gói – gồm scan 3D, thiết kế ngược (reverse engineering), thiết kế và tạo mẫu 3D, in 3D (FDM, SLA/DLP, SLS/MJF, kim loại), làm khuôn, đúc composite – poly resin, gia công CNC và hoàn thiện sản phẩm. Với năng lực khép kín từ số hóa vật thể đến chế tạo thành phẩm, CT3D đồng hành cùng doanh nghiệp và cá nhân trong việc đưa công nghệ quét 3D vào thực tiễn. Liên hệ Mr Thái – 0975 008 728 hoặc in3d.edu.vn – ct3dgroup.com

Bình luận